KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY VIETNAM CO., LTD.
images/icon-vi.png images/icon-en.png images/toancau.png

Sản phẩm

HÃNG SX MODEL SỐ SÊ-RI NĂM SX GIỜ HOẠT ĐỘNG SPEC & CONDITION HÌNH ẢNH HỎI HÀNG
KOBELCO SK200LC-3/YQ-03141 YQ-03141 1997 8.980h 800MM; Gầu 0.4m3 (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK200-6E/YN09-36017 YN09-36017 2004 9.185h 700MM; Gầu 0.8m3 (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK210D-8/YN11-48409 YN11-48409 2007 7.520h 600MM;NB; Gầu 0.8m3 (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn tại Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK200-8/YN11-50273 YN11-50273 2008 11.054h 600mm; Gầu 0.8m3( tại kho Kobelco, KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK200-6/YN07-32233 YN07-32233 2001 18.030h 600MM; Gầu 0.8m3 (Tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK200-8 / YN11-49035 YN11-49035 2007 7.947h 600mm, gầu 0,8m3 (tại kho Kobelco tại KCN Biên Hòa, Đồng Nai) inquiery
KOBELCO SK200-8 / YN11-50905 YN11-50905 2008 8.493h 600mm, gầu 0,8m3 (tại kho Kobelco tại KCN Biên Hòa, Đồng Nai) inquiery
KOBELCO SK200LC-6 / YQ07-03661 YQ07-03661 2000 8.673h 800MM SHOE +SLOPE BUCKET + 50FT LONG (tại kho Kobelco tại KCN Biên Hòa, Đồng Nai) inquiery
KOBELCO SK100W-1 / YE1-1160 YE1-1160 1990 8.419h Dozer (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK200-8 / YN12-56668 YN12-56668 2009 7.772h XÍCH 600mm, GẦU 0,8m3, đường búa (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery
KOBELCO SK135SR-1ES / YY04-06940 YY04-06940 2005 4.988h GẦU 0,5M2; XÍCH 500MM+PAD (tại kho Kobelco tại KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh) inquiery